el nino southern oscillation
Học thuậtThân thiện
A weather map shows the effects of El Nino Southern Oscillation on global temperatures.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng dao động Nam (ENSO): Một hiện tượng khí hậu tự nhiên phức tạp xảy ra ở khu vực xích đạo Thái Bình Dương, được đặc trưng bởi sự dao động nhiệt độ bề mặt nước biển và áp suất khí quyển. Nó bao gồm hai pha chính là El Niño (ấm lên) và La Niña (lạnh đi), gây ảnh hưởng lớn đến các kiểu thời tiết và khí hậu toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study the El Nino Southern Oscillation to improve long-term weather forecasts. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng dao động Nam để cải thiện dự báo thời tiết dài hạn.)
- The El Nino Southern Oscillation is a key driver of climate variability in the Pacific region. (Hiện tượng dao động Nam là một yếu tố chính dẫn đến sự biến đổi khí hậu ở khu vực Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ENSO cycle": Chu kỳ ENSO, chỉ toàn bộ quá trình biến đổi từ pha này sang pha khác của hiện tượng.
- The complete ENSO cycle can last from two to seven years. (Một chu kỳ ENSO hoàn chỉnh có thể kéo dài từ hai đến bảy năm.)
"ENSO event": Sự kiện ENSO, thường dùng để chỉ một đợt El Niño hoặc La Niña cụ thể.
- The 1997-1998 ENSO event was one of the strongest on record. (Sự kiện ENSO năm 1997-1998 là một trong những sự kiện mạnh nhất từng được ghi nhận.)
Biến thể và từ gần giống
ENSO (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "El Nino Southern Oscillation".
- ENSO forecasts are crucial for agricultural planning. (Các dự báo ENSO rất quan trọng cho việc lập kế hoạch nông nghiệp.)
El Niño (n): Pha ấm lên của hiện tượng ENSO.
- La Niña (n): Pha lạnh đi của hiện tượng ENSO.
- Southern Oscillation (n): Dao động phương Nam, thành phần áp suất khí quyển của hiện tượng ENSO.
Từ đồng nghĩa
- ENSO phenomenon: Hiện tượng ENSO.
- Pacific climate cycle: Chu kỳ khí hậu Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
A weather map shows the effects of El Nino Southern Oscillation on global temperatures.
Noun
- Hiện tượng dao động thời tiết phương Nam